Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
keycard lock
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khóa điện tử hoạt động bằng thẻ từ
danh từ
An electronic lock operated by a keycard.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
keycard lock
Dạng gốc
(base form)
keycard lock
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khóa điện tử hoạt động bằng thẻ từ
1
Khóa điện tử hoạt động bằng thẻ từ
1
Khóa điện tử hoạt động bằng thẻ từ