keto-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Có nguồn gốc từ, được thay thế hoặc liên quan đến xetontiền tốDerived from, substituted with, or involving a ketone.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| keto-mycolic aciddanh từ | danh từ | Các axit mycolic có chứa nhóm carbonyl |