Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Rãnh hoặc khe được tạo ra bằng cách cắt hoặc cưa một cái gì đó; một vết mổdanh từThe groove or slit created by cutting or sawing something; an incision.
- Phần hoặc số lượng (ví dụ: gỗ, cỏ khô, cỏ, len, v.v.) bị loại bỏ hoặc cắt bỏ trong một cú đánh nhất địnhdanh từThe portion or quantity (e.g. of wood, hay, turf, wool, etc.) removed or cut off in a given stroke.
- Khoảng cách giữa các răng cưa phân kỳdanh từThe distance between diverging saw teeth.
- Cắt một miếng gỗ hoặc vật liệu khác với nhiều vết cắt để có thể uốn cong đượcđộng từTo cut a piece of wood or other material with several kerfs to allow it to be bent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kerf graft | Chưa có nghĩa | |
| kerf allowance | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Phần đầu dẹt
- Phần đầu dẹt, bị cắt rời của cành hoặc cây; một mặt cắt ngang gốc cây hoặc cưaThe flattened, cut-off end of a branch or tree; a stump or sawn-off cross-section.
Ví dụ
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc kerfNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạikerf
- từ tiếng Anh cổcyrf“an act of cutting, a cutting off; a cutting instrument”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*kurbi