Dịch

kerfluff

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với kerfuffledanh từSynonym of kerfuffle.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , Santa's """" .
  • ( ) , ( ).

AI