Nghĩa chính
- Trò hơi giống như bingodanh từkhông đếm được (uncountable)A gambling game, a variety of lotto, played with balls or knobs, numbered, and cards also numbered.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Keno Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và thành phố cũ ở Yukon, Canada |
| Keno Hilldanh từ riêng | danh từ riêng | Ngọn đồi ở Yukon, Canada, bên ngoài khu vực Thành phố Keno |
| racehorse kenodanh từ | danh từ | Hình thức keno cũ hơn trong đó mỗi số được kèm theo tên của một con ngựa đua |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápquine
Họ từ (word family)
cùng gốc kenoVí dụ
- . , guide-pegs, , .