Dịch

keno

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trò hơi giống như bingodanh từkhông đếm được (uncountable)A gambling game, a variety of lotto, played with balls or knobs, numbered, and cards also numbered.

Cụm từ (phrase)

Keno Citydanh từ riêngNgôi làng và thành phố cũ ở Yukon, Canada
Keno Hilldanh từ riêngNgọn đồi ở Yukon, Canada, bên ngoài khu vực Thành phố Keno
racehorse kenodanh từHình thức keno cũ hơn trong đó mỗi số được kèm theo tên của một con ngựa đua

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápquine

Ví dụ

  • . , guide-pegs, , .

AI