Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kenong
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc cồng lớn, the thé trong nhạc gamelan
danh từ
A large, high-pitched gong in gamelan music.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kenong
Dạng gốc
(base form)
kenong
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc cồng lớn
1
Chiếc cồng lớn
1
Chiếc cồng lớn