Dịch

kenong

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc cồng lớn, the thé trong nhạc gamelandanh từA large, high-pitched gong in gamelan music.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kenongDạng gốc (base form)
  2. kenongsSố nhiều (plural)

AI