Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
racehorse keno
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hình thức keno cũ hơn trong đó mỗi số được kèm theo tên của một con ngựa đua
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An older form of keno in which each number was accompanied by the name of a racehorse.
AI
1
Hình thức keno cũ hơn trong đó mỗi số được kèm theo tên của một con ngựa đua
1
Hình thức keno cũ hơn trong đó mỗi số được kèm theo tên của một con ngựa đua
1
Hình thức keno cũ hơn trong đó mỗi số được kèm theo tên của một con ngựa đua