Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
keep still
UK
/ˈ
k
iː
p
ˈ
s
t
ɪ
l
/
US
/ˈ
k
i
p
ˈ
s
t
ɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Giữ im lặng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
silenciar
Im lặng, giữ im lặng (Không nói về điều gì đó)
callar
Giữ im lặng, nín bặt
Ví dụ
keep
still
while
the
baby
is
sleeping
.
Xin hãy giữ im lặng khi em bé đang ngủ.
Xuất hiện ở từ khác
still
kết hợp
giữ im lặng
AI
1
Giữ im lặng
1
Giữ im lặng
1
Giữ im lặng