keep it real
động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Thể hiện trải nghiệm của một cá nhân về việc là người da đen ở Hoa Kỳđộng từTo perform an individual’s experience of being black in the United States.
- Sống thật, sống thật với chính mình; được mát mẻđộng từTo be authentic, to be true to oneself; to be cool.
- Trong mệnh lệnh, một lời khích lệ được sử dụng như một lời chào tạm biệtđộng từIn the imperative, an exhortation used as a departing salutation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- keep it realNguyên thể (infinitive)
- keeps it realNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- kept it real (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- keeping it realPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . .
- : , . : , .
- .