keep it trill
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Luôn xác thực hoặc hành động một cách chính trựcđộng từTo stay authentic, or act with integrity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- keep it trillNguyên thể (infinitive)
- keeps it trillNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- kept it trill (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- keeping it trillPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.