Dịch

keep it trill

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Luôn xác thực hoặc hành động một cách chính trựcđộng từTo stay authentic, or act with integrity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. keep it trillNguyên thể (infinitive)
  2. keeps it trillNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. kept it trill (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. keeping it trillPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI