Nghĩa chính
- Hăng hái, mãnh liệttrạng từIn a keen manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- keenlyDạng gốc (base form)
- more keenlySo sánh hơn (comparative)
- most keenlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| keenly awaretính từ | tính từ | Cực kỳ nhận thức, rất nhận thức |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc keenlyNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Chúng tôi chơi rất hăng hái.
- .Anh nhận thức rõ rằng sự cạn kiệt tầng chứa nước Ogallala có thể cuối cùng đẩy gia đình anh rời bỏ đất đai.
- .Sự thiếu vắng không gian công cộng ở châu Âu đang được cảm nhận ngày càng sâu sắc.