Dịch

keenly

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Hăng hái, mãnh liệttrạng từIn a keen manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. keenlyDạng gốc (base form)
  2. more keenlySo sánh hơn (comparative)
  3. most keenlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

keenly awaretính từCực kỳ nhận thức, rất nhận thức

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

keen-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạikenely
  2. từ tiếng Anh cổcēnlīċe“keenly, boldly, courageously”

Ví dụ

  • .Chúng tôi chơi rất hăng hái.
  • .Anh nhận thức rõ rằng sự cạn kiệt tầng chứa nước Ogallala có thể cuối cùng đẩy gia đình anh rời bỏ đất đai.
  • .Sự thiếu vắng không gian công cộng ở châu Âu đang được cảm nhận ngày càng sâu sắc.

AI