Nghĩa chính
- Vũ khí giống lưỡi liềmdanh từA sickle-like weapon, originally used as a tool for cutting weeds.
- Ham muốn, khao khátdanh từkhông đếm được (uncountable)The act or process of wishing; longing, desire (with or without sexual connotations); one of the goals of life in Hindu tradition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kamaDạng gốc (base form)
- kamasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kama Sutradanh từ riêng | danh từ riêng | Chuyên luận tiếng Phạn (kinh) đặt ra các quy tắc về khoái cảm, tình yêu và hôn nhân theo luật Hindu |
| kama rupa | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Nhật鎌kama“sickle, scythe”
danh từ
- từ tiếng Phạnकामkā́ma
Họ từ (word family)
cùng gốc kamaVí dụ
- Columbus's - - , , .Những lá thư tình bí mật của Christopher Columbus gửi Nữ hoàng Isabella - không được phát hiện trong nhiều thế kỷ - được đồn đại là sánh ngang, nếu không muốn nói là vượt qua, Kama Sutra.