Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kamahi
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây New Zealand Weinmannia racemosa
danh từ
A New Zealand tree Weinmannia racemosa
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kamahi
Dạng gốc
(base form)
kamahi
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây New Zealand Weinmannia racemosa
1
Cây New Zealand Weinmannia racemosa
1
Cây New Zealand Weinmannia racemosa