Dịch

kaki

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hồngdanh từA persimmon, specifically a Japanese persimmon (Diospyros kaki).
  2. Người bạn thân, hoặc một nhóm bạn có chung sở thíchdanh từA close friend, or group of friends with a shared common interest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kakiDạng gốc (base form)
  2. kakisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Kaki Aedanh từ riêngNgôn ngữ của Papua New Guinea, với khoảng 500 người nói
hentak kakiđộng từDiễu hành tại chỗ (lệnh diễn tập đôi khi được dùng như một hình thức trừng phạt)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Mã Laikaki“legs, feet, accomplices”

Ví dụ

  • , … [], […]
  • .

AI