Dịch

caqui

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkaki/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quả hồng (quả)danh từpersimmon (fruit)
  2. Quả hồng (cây)danh từpersimmon (tree)
  3. Kaki (màu)danh từkhaki (color)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caquiDạng gốc (base form)
  2. caquisSố nhiều (plural)
  3. kakiGiống đực (masculine)

Họ từ (word family)

cùng gốc caqui

AI