Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caqui
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkaki/
nguồn
Nghĩa chính
1
Quả hồng (quả)
danh từ
persimmon (fruit)
2
Quả hồng (cây)
danh từ
persimmon (tree)
3
Kaki (màu)
danh từ
khaki (color)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caqui
Dạng gốc
(base form)
caqui
s
Số nhiều
(plural)
kaki
Giống đực
(masculine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
caqui
caqui
stocracia
Chế độ dân chủ
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
khaki
Màu kaki
persimmon
Quả hồng vàng, hồng
AI
1
Quả hồng (quả)
2
Quả hồng (cây)
3
Kaki (màu)
1
Quả hồng (quả)
2
Quả hồng (cây)
3
Kaki (màu)
1
Quả hồng (quả)
2
Quả hồng (cây)
3
Kaki (màu)