Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caquistocracia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kakistoˈkɾaθja/
Nghĩa chính
1
Chế độ dân chủ
danh từ
kakistocracy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caquistocracia
Dạng gốc
(base form)
caquistocracia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kakistocracy
Chính phủ nằm dưới sự kiểm soát của những công dân tồi tệ nhất hoặc có trình độ kém nhất của một quốc gia
AI
1
Chế độ dân chủ
1
Chế độ dân chủ
1
Chế độ dân chủ