Dịch

caquistocracia

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kakistoˈkɾaθja/

Nghĩa chính

  1. Chế độ dân chủdanh từkakistocracy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caquistocraciaDạng gốc (base form)
  2. caquistocraciasSố nhiều (plural)

AI