Dịch

kakie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người lính Anh trong cuộc chiến tranh Boerdanh từAn English soldier in the Boer war.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kakieDạng gốc (base form)
  2. kakiesSố nhiều (plural)

AI