Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kakiemon
danh từ
(noun)
/ˌ
k
ɑ
k
i
ˈ
eɪ
m
ɒ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồ sứ Nhật Bản có trang trí bằng men
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Japanese porcelain wares featuring enamel decoration.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
柿右衛門様式
Kakiemon yōshiki
AI
1
Đồ sứ Nhật Bản có trang trí bằng men
1
Đồ sứ Nhật Bản có trang trí bằng men
1
Đồ sứ Nhật Bản có trang trí bằng men