justifiable
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có thể biện minh được, hợp lýtính từThat can be justified.
- Có thể châm chước đượctính từDescribing an illegal and intentional act that is nevertheless not blameworthy, for example because its positive consequences outweighed the bad. Distinguished from excusable, describing an involuntary illegal act.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- justifiableDạng gốc (base form)
- more justifiableSo sánh hơn (comparative)
- most justifiableSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| justifiable homicidedanh từ | danh từ | Vụ giết người được pháp luật cho phép vì cần thiết để ngăn chặn cái chết hoặc tổn hại cơ thể nghiêm trọng |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạijustifiable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc justifiableVí dụ
- .Các khu vực tài phán khác nhau thường có định nghĩa riêng biệt về hành vi giết người hợp pháp.
- .Có sự tức giận là có căn cứ.
- .Đó là một trường hợp phòng vệ chính đáng rõ ràng.