Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
justificable
C1
tính từ
(adjective)
/xustifiˈkable/
Nghĩa chính
1
Chính đáng
tính từ
justifiable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
justificable
Dạng gốc
(base form)
justificable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
合法
hé fǎ
Chính đáng, hợp pháp
正
zhèng
Đúng đắn, chính đáng
当
dāng
Đúng đắn, chính đáng
Tiếng Anh
justifiable
Có thể biện minh được, hợp lý
AI
1
Chính đáng
1
Chính đáng
1
Chính đáng