justifier
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người, hoặc cái đó, biện minh cho một số niềm tin hoặc hành độngdanh từOne who, or that which, justifies some belief or action.
- Người tha thứ và miễn trừ tội lỗi và hình phạtdanh từOne who pardons and absolves from guilt and punishment.
- Máy, chương trình hoặc thuật toán căn chỉnh văn bản bằng cách căn chỉnh nódanh từA machine, program or algorithm that justifies text by aligning it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- justifierDạng gốc (base form)
- justifiersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-justifierdanh từ | danh từ | Người tự bào chữa |
Ví dụ
- , , , , .
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc justifierNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha