Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
self-justifier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tự bào chữa
danh từ
One who excuses or justifies himself/herself.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
self-justifier
Dạng gốc
(base form)
self-justifier
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
self-
+
justifier
AI
1
Người tự bào chữa
1
Người tự bào chữa
1
Người tự bào chữa