Nghĩa chính
- Vừa kịp lúctrạng từkhông so sánh (not comparable)At the last possible moment; just before or within the assigned time.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| just-in-timetính từ | tính từ | Diễn ra vào thời điểm cần thiết chứ không phải trước |
Xuất hiện ở từ khác
- justkết hợpvừa kịp, đúng lúc
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy đã đến kịp chuyến tàu cuối cùng.
- .Tôi đã kịp đến đó.
- , .