Dịch

behind time

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Đến muộncụm giới từLate, arriving late.

Ví dụ

  • .Chuyến tàu bị trễ 10 phút vì tuyết quá dày.
  • - .
  • .

AI