Dịch

jurist

C2danh từ (noun)
UK/ˈd͡ʒʊəɹ.ɪst/US/ˈd͡ʒəɹ.ɪst/nguồn

Nghĩa chính

  1. Luật gia, chuyên gia luậtdanh từAn expert of law or someone who researches jurisprudence.
  2. Thẩm phándanh từA judge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. juristDạng gốc (base form)
  2. juristsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

juristic actdanh từCác hành vi của một người nhằm tạo ra, sửa đổi, chuyển giao, bảo tồn hoặc hủy bỏ một quyền, nghĩa vụ hoặc mối quan hệ pháp lý
juristic persondanh từĐồng nghĩa với legal person

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạijuriste

Ví dụ

  • 1822 , , , ... , .Năm 1822, nhà thơ, họa sĩ, nhạc sĩ và luật gia E.T.A. Hoffmann qua đời tại Berlin.
  • .Tom Jackson là một luật gia tài năng.
  • luật gia hiến pháp

AI