Nghĩa chính
- Luật gia, chuyên gia luậtdanh từAn expert of law or someone who researches jurisprudence.
- Thẩm phándanh từA judge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- juristDạng gốc (base form)
- juristsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| juristic actdanh từ | danh từ | Các hành vi của một người nhằm tạo ra, sửa đổi, chuyển giao, bảo tồn hoặc hủy bỏ một quyền, nghĩa vụ hoặc mối quan hệ pháp lý |
| juristic persondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với legal person |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc juristNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạijuriste
Ví dụ
- 1822 , , , ... , .Năm 1822, nhà thơ, họa sĩ, nhạc sĩ và luật gia E.T.A. Hoffmann qua đời tại Berlin.
- .Tom Jackson là một luật gia tài năng.
- luật gia hiến pháp