jurista
B2giống đực/cáidanh từ (noun)
/xuˈɾista/
Nghĩa chính
- Luật gia, luật sưdanh từjurist, lawyer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- juristaDạng gốc (base form)
- juristasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- abogadođồng nghĩatừ chung cho người có chuyên môn luật, ít dùng trong đời thường