Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
juristic person
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với legal person
danh từ
Synonym of legal person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
juristic person
Dạng gốc
(base form)
juristic person
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
legal person
AI
1
Đồng nghĩa với legal person
1
Đồng nghĩa với legal person
1
Đồng nghĩa với legal person