jurisdictional
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc quyền tài phántính từOf or pertaining to jurisdiction.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cross-jurisdictionaltrạng từ | trạng từ | Liên quan đến nhiều khu vực pháp lý |
| trans-jurisdictional | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc jurisdictionalVí dụ
- các giới hạn quyền tài phán của một quốc gia