jurisdictionally
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách có thẩm quyềntrạng từkhông so sánh (not comparable)In a jurisdictional way.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cross-jurisdictionallytrạng từ | trạng từ | Theo cách liên quan đến nhiều khu vực pháp lý |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha