Dịch

jurisdictionally

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách có thẩm quyềntrạng từkhông so sánh (not comparable)In a jurisdictional way.

Cụm từ (phrase)

cross-jurisdictionallytrạng từTheo cách liên quan đến nhiều khu vực pháp lý

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI