jurisdictionalism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chính sách khẳng định quyền tài phán của giáo dân đối với quyền tài phán của giáo hộidanh từkhông đếm được (uncountable)A policy of affirming a laical jurisdiction over an ecclesiastical one.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jurisdictionalismDạng gốc (base form)
- jurisdictionalismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa