Dịch

jurisdictionalism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chính sách khẳng định quyền tài phán của giáo dân đối với quyền tài phán của giáo hộidanh từkhông đếm được (uncountable)A policy of affirming a laical jurisdiction over an ecclesiastical one.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jurisdictionalismDạng gốc (base form)
  2. jurisdictionalismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI