regalism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuyết quân chủdanh từkhông đếm được (uncountable)The doctrine of the ecclesiastical supremacy of a sovereign.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- regalismDạng gốc (base form)
- regalismsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha