Dịch

regalismo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reɡaˈlismo/

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa quân chủdanh từregalism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. regalismoDạng gốc (base form)
  2. regalismosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI