Dịch

Julius

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam Giuliôdanh từ riêngA male given name from Latin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. JuliusDạng gốc (base form)
  2. JuliusesSố nhiều (plural)
  3. Julii (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Pope Juliusdanh từ riêngTrò chơi bài cờ bạc thế kỷ XVI mà ít người biết đến
Portus Juliusdanh từ riêngCảng trên Vịnh Naples, Địa Trung Hải ở Baiae, Italia, Đế quốc La Mã, căn cứ hải quân chính của Đế quốc phương Tây
Julius Caesar cipherdanh từĐồng nghĩa với Caesar cipher

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • .
  • ?

AI