Nghĩa chính
- Tên nam Giuliôdanh từ riêngA male given name from Latin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- JuliusDạng gốc (base form)
- JuliusesSố nhiều (plural)
- Julii (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pope Juliusdanh từ riêng | danh từ riêng | Trò chơi bài cờ bạc thế kỷ XVI mà ít người biết đến |
| Portus Juliusdanh từ riêng | danh từ riêng | Cảng trên Vịnh Naples, Địa Trung Hải ở Baiae, Italia, Đế quốc La Mã, căn cứ hải quân chính của Đế quốc phương Tây |
| Julius Caesar cipherdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Caesar cipher |