Dịch

Juliana

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ bắt nguồn từ tiếng Latin, dạng nữ tính của Julianus, bắt nguồn từ Juliusdanh từ riêngA female given name from Latin, Latin feminine form of Julianus, derivative of Julius.

Cụm từ (phrase)

Juliana Republicdanh từ riêngNước cộng hòa được tuyên bố trong thời gian ngắn ở tỉnh Santa Catarina của đế quốc Brazil, như một phần mở rộng của Chiến tranh Ragamuffin ở tỉnh lân cận Rio Grande do Sul, và kéo dài từ ngày 24 tháng 7 đến ngày 15 tháng 11 năm 1839

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiJuliana
  2. từ tiếng LatinhIūliāna

Họ từ (word family)

cùng gốc Juliana

Ví dụ

  • “ , we’ll , ,” , , .
  • " ."
  • .

AI