Nghĩa chính
- Cô gái lẳng lơdanh từA girl, especially a wanton.
- Gái mại dâmdanh từA prostitute.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gillianDạng gốc (base form)
- gilliansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flirt-gilldanh từ | danh từ | Người phụ nữ tán tỉnh, lăng nhăng hoặc buông thả |
| gillian-flurte | Chưa có nghĩa | |
| gill-flirt | Chưa có nghĩa | |
| flurt-gillian | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Gái mại dâm