Dịch

gillian

C2danh từ (noun)
/ˈd͡ʒɪ.li.ən/

Nghĩa chính

  1. Cô gái lẳng lơdanh từA girl, especially a wanton.
  2. Gái mại dâmdanh từA prostitute.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gillianDạng gốc (base form)
  2. gilliansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

flirt-gilldanh từNgười phụ nữ tán tỉnh, lăng nhăng hoặc buông thả
gillian-flurteChưa có nghĩa
gill-flirtChưa có nghĩa
flurt-gillianChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI