Dịch

juicer

B1danh từ (noun)
US/ˈd͡ʒusɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Máy ép trái câydanh từA manual or electrical device used for rendering the juice of fruits or vegetables.
  2. Người ép nước trái câydanh từA person who extracts juice for consumption.
  3. Dụng cụ vắt camdanh từA (citrus) reamer.
  4. Người dùng steroiddanh từOne who uses steroids.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. juicerDạng gốc (base form)
  2. juicersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lime-juicerdanh từThủy thủ hoặc tàu người Anh hoặc người Anh

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Người nghiện rượu
  1. An alcoholic.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Là một người ép nước trái cây nhiệt tình, cô ấy đã thử đủ loại trái cây và rau củ.
  • ?Bạn có máy ép trái cây không?
  • .Tôi nghe nói Tom là một kẻ nghiện rượu.

AI