Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jughead
C2
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Kẻ ngốc
danh từ
A fool.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jughead
Dạng gốc
(base form)
jughead
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
jug
+
head
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
piernas
Kẻ ngốc, đồ vụng về
idiota
Kẻ ngốc, kẻ đần độn
pez
Kẻ ngốc, đồ ngốc
AI
1
Kẻ ngốc
1
Kẻ ngốc
1
Kẻ ngốc