Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jubilize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Ăn mừng
động từ
To celebrate.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
jubilee
jubilate
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
庆祝
qìng zhù
Ăn mừng, kỷ niệm, chúc mừng
Tiếng Tây Ban Nha
celebrar
Ăn mừng, kỷ niệm
célebre
Ăn mừng
festejar
Ăn mừng
AI
1
Ăn mừng
1
Ăn mừng
1
Ăn mừng