Nghĩa chính
- Lắc, xóc nảy lênđộng từTo jolt; to shake, especially by rough riding or by driving over obstructions.
- Chuyển động, chẳng hạn như một cú giật hoặc lắcdanh từA movement, such as a jolt or a shake.
- Đạo hàm cấp bốn của vectơ vị trí theo thời gian; đạo hàm thời gian của giậtdanh từThe fourth derivative of the position vector with respect to time; the time derivative of jerk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jounce bumper | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*jouncen“to jolt violently”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc jounceVí dụ
- .
- , .
- , , , .