Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jouncy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gập ghềnh hoặc bồng bềnh
tính từ
bumpy or bouncy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jouncy
Dạng gốc
(base form)
jounc
ier
So sánh hơn
(comparative)
jounc
iest
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
jounce
+
-y
AI
1
Gập ghềnh hoặc bồng bềnh
1
Gập ghềnh hoặc bồng bềnh
1
Gập ghềnh hoặc bồng bềnh