Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Bao cao sudanh từA condom.
- Áo bệnh nhândanh từA hospital gown: a gown with a back opening closed with snaps or ties, worn by hospital patients.
- Công nhân mới, thợ mớidanh từAn inexperienced new worker, usually an immigrant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- johnnyDạng gốc (base form)
- johnniesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rubber johnnydanh từ | danh từ | Bao cao su |
| little Johnnydanh từ riêng | danh từ riêng | Đứa trẻ nguyên mẫu trong bối cảnh của hệ thống giáo dục |
| Johnny Rawdanh từ | danh từ | Người mới bắt đầu hoặc người mới; một người thiếu kinh nghiệm |
| Johnny Lawdanh từ | danh từ | Sĩ quan cảnh sát |
| Johnny Hopdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với John Hop |
| johnny bagdanh từ | danh từ | Bao cao su |
| stage Johnnydanh từ | danh từ | Cửa sân khấu Johnny |
| johnny housedanh từ | danh từ | Nhà vệ sinh di động hoặc nhà vệ sinh bên ngoài |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Nhà vệ sinh
- Nhà vệ sinh, bồn cầuSynonym of john: a toilet, lavatory, outhouse, or chamber pot.
Họ từ (word family)
cùng gốc johnnyTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . .Tay anh run rẩy. Một chút nước đổ xuống phía trước vạt áo bệnh nhân mà Sean đang mặc.
- , , - .Willie Cox nói rằng họ tìm thấy ông ấy trong chuồng gia súc, bị bắn thủng đầu, còn anh chàng người Anh trẻ tuổi đến trang trại học làm nông thì biến mất.
- .Kitty Hofman bước vào nhà vệ sinh.