Dịch

rubber johnny

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bao cao sudanh từA condom.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rubber johnnyDạng gốc (base form)
  2. rubber johnniesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI