Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Johnny Law
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sĩ quan cảnh sát
danh từ
A police officer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Johnny Law
Dạng gốc
(base form)
Johnny Law
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
John Q. Law
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
uniformado
Sĩ quan cảnh sát
cana
Sĩ quan cảnh sát
chapa
Sĩ quan cảnh sát
AI
1
Sĩ quan cảnh sát
1
Sĩ quan cảnh sát
1
Sĩ quan cảnh sát