John Thomas
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dương vậtdanh từThe penis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- John ThomasDạng gốc (base form)
- John ThomasesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kẻ thất bại
- Kẻ thất bại; một người hầu namA flunkey; a male servant.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ' ! !' , .
- . , , , , , , servant-girls, , , .
- Tom's ; .