Dịch

Johan

danh từ riêng (proper noun)
US/joʊˈhɑn/

Nghĩa chính

  1. Tên nữ từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA female given name from Hebrew.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , , , , , […]

AI