Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Johan
danh từ riêng
(proper noun)
US
/
j
oʊ
ˈ
h
ɑ
n
/
Nghĩa chính
1
Tên nữ từ tiếng Do Thái
danh từ riêng
A female given name from Hebrew.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Johan
Johan
nesburg
Giô-ha-ne-xbớc
danh từ riêng
Johan
n
Tên nam từ tiếng Đức Johann
danh từ riêng
Johan
sson
Một họ từ tiếng Thụy Điển
danh từ riêng
johan
nes
Đồng tiền vàng Bồ Đào Nha thế kỷ 18 và 19
danh từ
C2
Xem thêm 8 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
约翰
Yuē hàn
Johan
Ví dụ
William
,
the
youthful
heir
,
grew
up
,
married
and
died
,
as
we
have
already
seen
,
of
the
sweating
sickness
,
leaving
only
a
daughter
named
Johan
or
Jennett
,
who
was
but
two
months
old
at
his
death
[…]
AI
1
Tên nữ từ tiếng Do Thái
1
Tên nữ từ tiếng Do Thái
1
Tên nữ từ tiếng Do Thái