Dịch

Johann

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈjoʊhɑn/

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Đức Johanndanh từ riêngA male given name from German Johann.

Cụm từ (phrase)

Alt St. Johanndanh từ riêngNgôi làng ở khu đô thị Wildhaus-Alt St. Johann, Toggenburg, bang St. Gallen, Thụy Sĩ
Wildhaus-Alt St. Johanndanh từ riêngĐô thị ở Toggenburg, bang St. Gallen, Thụy Sĩ, được thành lập vào năm 2010 từ các đô thị cũ Wildhaus và Alt St. Johann

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • 1750.
  • , 1685.

AI