Nghĩa chính
- Tên nam từ tiếng Đức Johanndanh từ riêngA male given name from German Johann.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Alt St. Johanndanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở khu đô thị Wildhaus-Alt St. Johann, Toggenburg, bang St. Gallen, Thụy Sĩ |
| Wildhaus-Alt St. Johanndanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị ở Toggenburg, bang St. Gallen, Thụy Sĩ, được thành lập vào năm 2010 từ các đô thị cũ Wildhaus và Alt St. Johann |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .
- 1750.
- , 1685.