Dịch

Johansson

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Thụy Điểndanh từ riêngA surname from Swedish.

Cụm từ (phrase)

Johansson blockdanh từKhối đo
Johansson gaugedanh từKhối đo

Ví dụ

  • , , , , , , , ...
  • , , ' , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Thụy ĐiểnJohansson

Cùng gốc (doublet)Johnson

AI