Johansson
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Thụy Điểndanh từ riêngA surname from Swedish.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Johansson blockdanh từ | danh từ | Khối đo |
| Johansson gaugedanh từ | danh từ | Khối đo |
Ví dụ
- , , , , , , , ...
- , , ' , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Thụy ĐiểnJohansson
Cùng gốc (doublet)Johnson