Johanson
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JohansonDạng gốc (base form)
- JohansonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Johanson-Blizzard syndromedanh từ | danh từ | Chứng rối loạn bẩm sinh hiếm gặp, đôi khi gây tử vong, đặc trưng bởi sự phát triển bất thường của tuyến tụy, mũi và da đầu, kèm theo chậm phát triển trí tuệ, giảm thính lực và chậm phát triển |
Nguồn gốc (etymology)
Johan-son
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha