Dịch

Johanson

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. JohansonDạng gốc (base form)
  2. JohansonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Johanson-Blizzard syndromedanh từChứng rối loạn bẩm sinh hiếm gặp, đôi khi gây tử vong, đặc trưng bởi sự phát triển bất thường của tuyến tụy, mũi và da đầu, kèm theo chậm phát triển trí tuệ, giảm thính lực và chậm phát triển

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Johan-son

AI