Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Johansson gauge
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khối đo
danh từ
A gauge block.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Johansson gauge
Dạng gốc
(base form)
Johansson gauge
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khối đo
1
Khối đo
1
Khối đo