Nghĩa chính
- Phong trào tư tưởng trong chủ nghĩa Hồi giáo hiện đại ủng hộ thánh chiến vũ trang và sự thù địch chống lại những người không theo đạodanh từkhông đếm được (uncountable)The ideological movement within modern Islamism that advocates armed jihad and hostility against non-believers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jihadismDạng gốc (base form)
- jihadismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Salafi jihadismdanh từ | danh từ | Hệ tư tưởng Hồi giáo kêu gọi đấu tranh để giành lại những gì mà các tín đồ coi là hình thức thuần khiết, đích thực của Hồi giáo Sunni như được minh chứng bởi ba thế hệ Hồi giáo đầu tiên |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc jihadismTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .